Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "trân trọng" 1 hit

Vietnamese trân trọng
English Verbsto cherish, to value highly
Example
Chúng ta cần trân trọng những giá trị văn hóa truyền thống.
We need to cherish traditional cultural values.

Search Results for Synonyms "trân trọng" 0hit

Search Results for Phrases "trân trọng" 1hit

Chúng ta cần trân trọng những giá trị văn hóa truyền thống.
We need to cherish traditional cultural values.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z